ngu tối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn thiếu trí khôn, không có khả năng hiểu biết, suy xét: Chỉ trạng thái ngu dốt, dại khờ ở mức độ cao, không có chút thông minh hay sáng suốt nào.
- Có tư tưởng, nhận thức lạc hậu, mê muội: Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết dẫn đến những quan niệm sai lầm, lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hành động phá hoại môi trường vì lợi ích trước mắt là một biểu hiện của sự ngu tối.
- Không chịu học hỏi cái mới mà cứ khăng khăng giữ lấy tư tưởng cũ là ngu tối.
- Anh ta bị lừa bởi một thủ đoạn hết sức đơn giản, thật là ngu tối.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ hóa: Khi nói về bản chất, đặc tính của sự ngu dốt.
- Sự ngu tối của hắn không có thuốc nào chữa được.
- Dùng trong văn phong chỉ trích, lên án: Thường xuất hiện trong các bài viết chính luận, phê phán để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết nghiêm trọng.
- Chủ nghĩa giáo điều và ngu tối là kẻ thù của sự phát triển.
Biến thể và từ gần giống
- Ngu muội (tính từ): Từ cổ, đồng nghĩa với "ngu tối", chỉ sự ngu dốt, đần độn.
- Ngu dốt (tính từ): Chỉ sự thiếu học thức, thiếu hiểu biết nói chung (có thể nhẹ hơn "ngu tối").
- Đần độn (tính từ): Chỉ sự chậm hiểu, kém thông minh một cách bẩm sinh.
- U mê (tính từ): Chỉ trạng thái mê muội, không tỉnh táo, không sáng suốt (thường về tinh thần, nhận thức).
Từ đồng nghĩa
- Dại dột: Hành động thiếu suy nghĩ, gây hậu quả xấu.
- Khờ dại: Ngây thơ và thiếu hiểu biết.
- Tối dạ: Chậm hiểu, tiếp thu kém.
Từ trái nghĩa
- Thông minh: Có trí tuệ, nhanh trí.
- Sáng suốt: Có khả năng nhìn nhận, đánh giá đúng đắn.
- Minh mẫn (thường dùng cho người cao tuổi): Tinh thần sáng suốt, sắc sảo.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "ngu tối" mang sắc thái mạnh, có tính chất lên án, khinh miệt. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây xúc phạm.
- Ngữ cảnh: Thích hợp trong văn viết trang trọng, văn chính luận, phê bình hơn là trong giao tiếp thông thường. Trong đối thoại hàng ngày, có thể dùng các từ nhẹ hơn như "ngu dốt", "thiếu hiểu biết".
- Cg. Ngu muội. Hoàn toàn thiếu trí khôn.